rock concert

rock concert

A crowd cheers at a lively rock concert.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi hòa nhạc rock: "rock concert" một sự kiện âm nhạc trực tiếp, nơi các nghệ sĩ hoặc ban nhạc biểu diễn nhạc rock (một thể loại nhạc mạnh mẽ, thường guitar điện, trống giọng hát mạnh) trước khán giả.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock tối qua ban nhạc đã biểu diễn tuyệt vời.)
  • (Buổi hòa nhạc rock đã thu hút hàng nghìn người hâm mộ từ khắp cả nước.)
  • ( ấy đã mua cho buổi hòa nhạc rock trước nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a rock concert": tham dự một buổi hòa nhạc rock.
    • Many young people love to attend rock concerts for the high energy and excitement. (Nhiều người trẻ thích tham dự các buổi hòa nhạc rock năng lượng cao sự phấn khích.)
  • "to hold a rock concert": tổ chức một buổi hòa nhạc rock.
    • The city plans to hold a rock concert in the central park next summer. (Thành phố dự định tổ chức một buổi hòa nhạc rockcông viên trung tâm vào mùa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Concert (n): buổi hòa nhạc (nói chung, không riêng thể loại rock).
    • We went to a classical concert at the opera house. (Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cổ điển tại nhà hát opera.)
  • Rock festival (n): lễ hội nhạc rock (sự kiện lớn hơn, kéo dài nhiều ngày với nhiều ban nhạc).
    • The rock festival featured over 20 bands performing across three stages. (Lễ hội nhạc rock hơn 20 ban nhạc biểu diễn trên ba sân khấu.)
  • Live show (n): buổi biểu diễn trực tiếp.
    • The live show of the rock concert was broadcasted on television. (Buổi biểu diễn trực tiếp của buổi hòa nhạc rock đã được phát sóng trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock show: buổi biểu diễn nhạc rock (thường dùng không trang trọng hơn).
    • The rock show at the stadium was sold out in minutes. (Buổi biểu diễn nhạc rock tại sân vận động đã hết trong vài phút.)
  • Gig: buổi biểu diễn (thường dùng cho các buổi nhỏ, không chính thức).
    • They played a small gig at a local club before the big rock concert. (Họ đã chơi một buổi biểu diễn nhỏ tại một câu lạc bộ địa phương trước buổi hòa nhạc rock lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rock out: chơi nhạc rock với năng lượng mạnh mẽ, hoặc thưởng thức nhạc rock một cách cuồng nhiệt.
    • The band really rocked out during the rock concert, getting the crowd jumping. (Ban nhạc thực sự chơi hết mình trong buổi hòa nhạc rock, khiến đám đông nhảy nhót.)
  • Turn up: đến tham dự (một sự kiện).
    • Thousands of fans turned up for the rock concert despite the rain. (Hàng nghìn người hâm mộ đã đến tham dự buổi hòa nhạc rock mặc dù trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • A rock concert atmosphere: bầu không khí sôi động, náo nhiệt như một buổi hòa nhạc rock.
    • The party had a rock concert atmosphere with loud music and flashing lights. (Bữa tiệc bầu không khí như một buổi hòa nhạc rock với âm nhạc lớn ánh đèn nhấp nháy.)